- Hãy tải phần mềm Học tốt Tiếng Anh SGK.
- Link tải App Store: Tiếng Anh SGK
- Link tải Google Play: Tiếng Anh SGKUnit 11: Travelling in The Future
Đi lại trong tương lai
Grammar
1. Dùng will để chỉ dự đoán trong tương lai (ôn tập)
- Will được dùng khi chúng ta đưa ra lời dự đoán dựa vào quan điểm hoặc kinh nghiệm trong tương lai.
Ex: One day we will travel to Mars. (Ngày nào đó chúng ta sẽ lên đến Sao Hỏa.)
- Will được dùng khi chúng ta quyết định sẽ làm một việc gì đó ngay lúc đang nói (ý định không được trù tính trước.)
Ex: There’s a postbox in front of the post office. I’ll post these letters.
(Có một thùng thư ở trước bưu điện. Tôi sẽ gửi những lá thư này.)
2. Đại từ sở hữu (Possessive pronouns)
a) Bảng ghi nhớ
Đại từ nhân xưng |
Tính từ sở hữu |
Đại từ sở hữu |
Nghĩa |
I |
my |
mine |
của tôi, của mình |
you |
your |
yours |
của bạn, của các bạn |
he |
his |
his |
của cậu ấy |
she |
her |
hers |
của cô ấy |
it |
its |
its |
của nó |
we |
our |
ours |
của chúng ta |
they |
their |
theirs |
của họ |
b) Cách dùng
- Chúng ta sử dụng đại từ sở hữu để thay cho một cụm từ
Ex: Trinh’s pen is red. Mine is black. (Mine = my pen)
(Cây bút máy của Trinh màu đỏ. Của mình màu đen.)
- Một tính từ sở hữu đứng trước một danh từ
Ex: My books are new.
(Những quyển sách của tôi thì mới.)
3. Cách dùng giới từ “in/ on” với các phương tiện đi lại
- in được dùng với phương tiện đi lại bằng xe hơi và xe taxi, in + a car/ a taxi (bằng xe hơi/ bằng xe taxi)
Ex: They arrived in a car. Họ đến bằng xe hơi.
- on được dùng với các phương tiện đi lại công cộng hoặc cá nhân (ngoại trừ car (xe hơi) và taxi)
on + a bus/ a train/ a plane/ a boat/ a bicycle/ a motorbike (bằng buýt/ tàu lửa/ máy bay/ thuyền/ xe đạp/ xe máy) on foot (đi bộ)
Ex: She arrived on a bicycle. (Cô ấy đến bằng xe đạp.)
Tham khảo: loigiaihay.com
Các bài khác:
Danh sách toàn bộ các bài học Tiếng Anh 7 mới.
Unit 10: Sources of Energy - Những nguồn năng lượng
Unit 11: Travelling in The Future - Đi lại trong tương lai
Copyright @2020 by hocfun.com